- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
tác dụng quang hóa; hiệu ứng quang hóa
Quang hóa tác dụng là quá trình quan trọng cho sự phát triển của thực vật.
quang hợp; quang hóa tác dụng
Quang hợp cũng được gọi là quang hóa.
quang phân ly; quang hóa tác dụng
tác dụng quang hóa; hiệu ứng quang hóa
Quang hóa tác dụng là quá trình quan trọng cho sự phát triển của thực vật.
quang hợp; quang hóa tác dụng
Quang hợp cũng được gọi là quang hóa.
quang phân ly; quang hóa tác dụng
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
tác dụng quang hóa; hiệu ứng quang hóa
tác dụng quang hóa; hiệu ứng quang hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Photolysis là một phản ứng hóa học.
Photolysis là một phản ứng hóa học.