- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ban ngày ban mặt [thành ngữ]
Dưới ánh sáng ban ngày, anh ta lại dám làm chuyện này.
ban ngày ban mặt; giữa thanh thiên bạch nhật [thành ngữ]
ban ngày ban mặt; giữa thanh thiên bạch nhật [thành ngữ]
Dưới ánh sáng ban ngày, anh ta lại dám trộm đồ.
ban ngày ban mặt [thành ngữ]
Dưới ánh sáng ban ngày, anh ta lại dám làm chuyện này.
ban ngày ban mặt; giữa thanh thiên bạch nhật [thành ngữ]
ban ngày ban mặt; giữa thanh thiên bạch nhật [thành ngữ]
Dưới ánh sáng ban ngày, anh ta lại dám trộm đồ.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
ban ngày ban mặt [thành ngữ]
ban ngày ban mặt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.