- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
đầu trọc; đầu hói
中没有头发的头méiyǒu tóufa de tóu
Anh ấy là một người đầu trọc.
đầu trọc; đầu hói
中没有头发的头méiyǒu tóufa de tóu
đầu trọc; đầu hói
头上没有头发;秃头
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
đầu trọc; đầu hói
中没有头发的头méiyǒu tóufa de tóu
Anh ấy là một người đầu trọc.
đầu trọc; đầu hói
中没有头发的头méiyǒu tóufa de tóu
đầu trọc; đầu hói
中头上没有头发;秃头tóu shàng méiyǒu tóufa; tútuó
Anh ấy thích để đầu trọc.
đầu trọc; đầu hói; đầu không đội mũ
中头上没有头发或没有戴帽子的tóu shang méiyǒu tóufa huò méiyǒu dài màozi de
Anh ấy là một người đầu trọc.
đầu trọc; đầu hói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy thích để đầu trọc.
đầu trọc; đầu hói; đầu không đội mũ
中头上没有头发或没有戴帽子的tóu shang méiyǒu tóufa huò méiyǒu dài màozi de
Anh ấy là một người đầu trọc.