- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
làm rạng rỡ tông môn; vinh hiển tổ tiên [thành ngữ]
Anh ấy học hành chăm chỉ, hy vọng làm rạng danh tổ tiên.
làm rạng rỡ tông môn; vinh hiển tổ tiên [thành ngữ]
Anh ấy học hành chăm chỉ, hy vọng làm rạng danh tổ tiên.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Tổ tông là thần linh được thờ phụng dưới mái nhà của dòng họ.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Tổ tông là thần linh được thờ phụng dưới mái nhà của dòng họ.
làm rạng rỡ tông môn; vinh hiển tổ tiên [thành ngữ]
làm rạng rỡ tông môn; vinh hiển tổ tiên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.