- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
cảm ứng quang học; phản ứng quang học
Thiết bị này có chức năng cảm ứng quang học.
cảm ứng ánh sáng; phản ứng với ánh sáng
Máy ảnh này có chức năng cảm ứng ánh sáng.
cảm ứng ánh sáng; nhạy sáng
cảm ứng quang học; phản ứng quang học
Thiết bị này có chức năng cảm ứng quang học.
cảm ứng ánh sáng; phản ứng với ánh sáng
Máy ảnh này có chức năng cảm ứng ánh sáng.
cảm ứng ánh sáng; nhạy sáng
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
cảm ứng quang học; phản ứng quang học
cảm ứng quang học; phản ứng quang học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Máy ảnh này có chức năng cảm biến ánh sáng.
cảm ứng ánh sáng; quang cảm ứng
Công nghệ cảm ứng ánh sáng rất phổ biến trong cuộc sống hiện đại.
Máy ảnh này có chức năng cảm biến ánh sáng.
cảm ứng ánh sáng; quang cảm ứng
Công nghệ cảm ứng ánh sáng rất phổ biến trong cuộc sống hiện đại.