- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ngay thẳng quang minh; chính đại quang minh [thành ngữ]
Anh ấy quang minh chính đại, không bao giờ làm điều xấu.
công khai chính trực; quang minh chính đại [thành ngữ]
Anh ấy đã xử lý việc này một cách quang minh chính đại.
công khai minh bạch; quang minh chính đại [thành ngữ]
ngay thẳng quang minh; chính đại quang minh [thành ngữ]
Anh ấy quang minh chính đại, không bao giờ làm điều xấu.
công khai chính trực; quang minh chính đại [thành ngữ]
Anh ấy đã xử lý việc này một cách quang minh chính đại.
công khai minh bạch; quang minh chính đại [thành ngữ]
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
ngay thẳng quang minh; chính đại quang minh [thành ngữ]
ngay thẳng quang minh; chính đại quang minh [thành ngữ]
Chúng tôi làm ăn một cách quang minh chính đại.
Chúng tôi làm ăn một cách quang minh chính đại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.