- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
đầu dò quang học; bộ cảm biến quang
Bộ tách sóng quang được dùng để đo ánh sáng.
đầu dò quang học; bộ cảm biến quang
Bộ tách sóng quang được dùng để đo ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
đầu dò quang học; bộ cảm biến quang
đầu dò quang học; bộ cảm biến quang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.