- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
sợi quang học; cáp quang
Cáp quang được dùng để truyền dữ liệu tốc độ cao.
cáp quang
Cáp quang được sử dụng để truyền dữ liệu tốc độ cao.
sợi quang học; cáp quang
Cáp quang được dùng để truyền dữ liệu tốc độ cao.
cáp quang
Cáp quang được sử dụng để truyền dữ liệu tốc độ cao.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
sợi quang học; cáp quang
sợi quang học; cáp quang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.