- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
suy hao sợi quang; suy giảm quang sợi
Suy giảm quang học là một thông số quan trọng trong truyền tín hiệu quang.
suy hao sợi quang; suy giảm quang sợi
Suy giảm quang học là một thông số quan trọng trong truyền tín hiệu quang.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Băng tan dần đi khiến mực nước giảm xuống đồng đều.
suy hao sợi quang; suy giảm quang sợi
suy hao sợi quang; suy giảm quang sợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.