- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh sáng rực rỡ; hào quang
中强烈而耀眼的光线qiángliè ér yàoyǎn de guāngxiàn
Ánh sáng mặt trời rất chói mắt.
ánh hào quang; tia sáng rực rỡ
中明亮耀眼的光线míngliàng yàoyǎn de guāngxiàn
vinh quang; rực rỡ; hào quang
ánh sáng rực rỡ; hào quang
中强烈而耀眼的光线qiángliè ér yàoyǎn de guāngxiàn
Ánh sáng mặt trời rất chói mắt.
ánh hào quang; tia sáng rực rỡ
中明亮耀眼的光线míngliàng yàoyǎn de guāngxiàn
vinh quang; rực rỡ; hào quang
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh sáng rực rỡ; hào quang
ánh sáng rực rỡ; hào quang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.