- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
rực rỡ hào quang muôn trượng; sáng chói rực rỡ [thành ngữ]
Mặt trời rực rỡ muôn vàn tia sáng.
rực rỡ hào quang muôn trượng; sáng chói rực rỡ [thành ngữ]
Mặt trời rực rỡ muôn vàn tia sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
rực rỡ hào quang muôn trượng; sáng chói rực rỡ [thành ngữ]
rực rỡ hào quang muôn trượng; sáng chói rực rỡ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.