- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cách mạng Vinh quang (Anh, 1688)
Cách mạng Vinh quang diễn ra vào năm 1688.
Cách mạng Vinh quang (Anh, 1688)
Cách mạng Vinh quang diễn ra vào năm 1688.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Cách mạng Vinh quang (Anh, 1688)
Cách mạng Vinh quang (Anh, 1688)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.