- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
biểu đồ quang phổ; phổ đồ
Biểu đồ quang phổ này hiển thị cái gì?
biểu đồ quang phổ; phổ đồ
Biểu đồ quang phổ này hiển thị cái gì?
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
biểu đồ quang phổ; phổ đồ
biểu đồ quang phổ; phổ đồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.