- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
quang di truyền học; optogenetics
Quang di truyền học là một lĩnh vực mới nổi.
quang di truyền học; optogenetics
Quang di truyền học là một lĩnh vực mới nổi.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
quang di truyền học; optogenetics
quang di truyền học; optogenetics
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.