- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
thiết bị cách ly quang (điện tử); opto-isolator
Bộ cách ly quang là một loại linh kiện điện tử.
thiết bị cách ly quang (điện tử); opto-isolator
Bộ cách ly quang là một loại linh kiện điện tử.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
thiết bị cách ly quang (điện tử); opto-isolator
thiết bị cách ly quang (điện tử); opto-isolator
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.