- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
lưới nội chất trơn
Lưới nội chất trơn là một bào quan.
lưới nội chất trơn
Lưới nội chất trơn là một bào quan.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
lưới nội chất trơn
lưới nội chất trơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.