- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
gió nhẹ trăng thanh (tâm hồn trong sáng, khí độ cao thượng) [thành ngữ]
Anh ấy là một người trong sáng, thanh cao.
cảnh trời quang gió mát trăng thanh (thời bình yên thịnh vượng; tâm hồn trong sáng cao thượng) [thành ngữ]
Thời kỳ thái bình thịnh trị, thiên hạ thái bình.
phong thái cao thượng, trong sáng như gió lành trăng tỏ [thành ngữ]
gió nhẹ trăng thanh (tâm hồn trong sáng, khí độ cao thượng) [thành ngữ]
Anh ấy là một người trong sáng, thanh cao.
cảnh trời quang gió mát trăng thanh (thời bình yên thịnh vượng; tâm hồn trong sáng cao thượng) [thành ngữ]
Thời kỳ thái bình thịnh trị, thiên hạ thái bình.
phong thái cao thượng, trong sáng như gió lành trăng tỏ [thành ngữ]
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
gió nhẹ trăng thanh (tâm hồn trong sáng, khí độ cao thượng) [thành ngữ]
gió nhẹ trăng thanh (tâm hồn trong sáng, khí độ cao thượng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người có phẩm chất cao thượng.
Anh ấy là một người có phẩm chất cao thượng.