- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))
- 兄huynh(anh trai)
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Claire (tên người)
中女性人名,英文名字nǚxìng rénmíng、yīngwénmíngzì
Claire là bạn của tôi.
Claire (tên người)
中女性人名,英文名字nǚxìng rénmíng、yīngwénmíngzì
Claire là bạn của tôi.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Claire (tên người)
Claire (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.