- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))
- 兄huynh(anh trai)
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
thuốc chống nấm clotrimazole
Clotrimazole là một loại thuốc kháng nấm.
thuốc chống nấm clotrimazole
Clotrimazole là một loại thuốc kháng nấm.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
thuốc chống nấm clotrimazole
thuốc chống nấm clotrimazole
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.