- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
không thể tránh khỏi; khó tránh
Chuyện này khó tránh khỏi sẽ xảy ra.
không tránh khỏi; tất phải xảy ra
Chuyện này nhất định sẽ xảy ra.
không thể tránh khỏi; khó tránh
Chuyện này khó tránh khỏi sẽ xảy ra.
không tránh khỏi; tất phải xảy ra
Chuyện này nhất định sẽ xảy ra.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
không thể tránh khỏi; khó tránh
không thể tránh khỏi; khó tránh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.