- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
chế độ rảnh tay; loa ngoài (chức năng điện thoại)
Xin hãy bật loa ngoài.
chế độ rảnh tay; loa ngoài (chức năng điện thoại)
Xin hãy bật loa ngoài.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
chế độ rảnh tay; loa ngoài (chức năng điện thoại)
chế độ rảnh tay; loa ngoài (chức năng điện thoại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.