- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
phản ứng miễn dịch
Phản ứng miễn dịch là sự phòng vệ của cơ thể chống lại mầm bệnh.
phản ứng miễn dịch
Phản ứng miễn dịch là sự phòng vệ của cơ thể chống lại mầm bệnh.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
phản ứng miễn dịch
phản ứng miễn dịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.