- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
miễn dịch học
Miễn dịch học là một môn khoa học quan trọng.
miễn dịch học
Miễn dịch học là một môn khoa học quan trọng.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
miễn dịch học
miễn dịch học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.