- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
điều khoản miễn trách nhiệm; tuyên bố từ chối trách nhiệm
Xin hãy đọc tuyên bố từ chối trách nhiệm.
điều khoản miễn trách nhiệm; tuyên bố từ chối trách nhiệm
Xin hãy đọc tuyên bố từ chối trách nhiệm.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
điều khoản miễn trách nhiệm; tuyên bố từ chối trách nhiệm
điều khoản miễn trách nhiệm; tuyên bố từ chối trách nhiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.