- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
phần mềm miễn phí
Phần mềm miễn phí này rất dễ sử dụng.
phần mềm miễn phí
Phần mềm miễn phí này rất dễ sử dụng.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
phần mềm miễn phí
phần mềm miễn phí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.