- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
điều khoản miễn bồi thường (trong bảo hiểm)
Xin hãy đọc kỹ điều khoản miễn bồi.
điều khoản miễn bồi thường (trong bảo hiểm)
Xin hãy đọc kỹ điều khoản miễn bồi.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Bồi thường là dùng tiền bạc để trả lại cho người bị thiệt hại.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Bồi thường là dùng tiền bạc để trả lại cho người bị thiệt hại.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
điều khoản miễn bồi thường (trong bảo hiểm)
điều khoản miễn bồi thường (trong bảo hiểm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.