- 免miễn(thoát khỏi, cởi bỏ)
- 丶chủ(chấm nhỏ (tượng trưng đuôi thỏ))
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
thỏ chết chó bị nấu (khi việc xong thì kẻ có công bị bỏ) [thành ngữ]
Thỏ chết chó bị nấu, chim hết cung bị cất.
thỏ chết chó bị nấu (khi việc xong, người có công bị bỏ) [thành ngữ]
Thỏ chết chó bị nấu, anh ta bị sa thải rồi.
thỏ chết chó bị nấu (khi việc xong thì kẻ có công bị bỏ) [thành ngữ]
Thỏ chết chó bị nấu, chim hết cung bị cất.
thỏ chết chó bị nấu (khi việc xong, người có công bị bỏ) [thành ngữ]
Thỏ chết chó bị nấu, anh ta bị sa thải rồi.
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
thỏ chết chó bị nấu (khi việc xong thì kẻ có công bị bỏ) [thành ngữ]
thỏ chết chó bị nấu (khi việc xong thì kẻ có công bị bỏ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.