- 尚thượng(còn, hơn nữa)
- 兄huynh(anh, người đứng đầu)
- 儿nhi(người (chân người))
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
bè phái cùng phe, đánh kẻ khác chính kiến [thành ngữ]
Anh ấy luôn bè phái, không nghe ý kiến của người khác.
bè phái cùng phe, công kích kẻ khác phe [thành ngữ]
Anh ấy luôn bè phái, rất khó hợp tác.
bè phái cùng phe, đánh kẻ khác chính kiến [thành ngữ]
Anh ấy luôn bè phái, không nghe ý kiến của người khác.
bè phái cùng phe, công kích kẻ khác phe [thành ngữ]
Anh ấy luôn bè phái, rất khó hợp tác.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
bè phái cùng phe, đánh kẻ khác chính kiến [thành ngữ]
bè phái cùng phe, đánh kẻ khác chính kiến [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.