- 尚thượng(còn, hơn nữa)
- 兄huynh(anh, người đứng đầu)
- 儿nhi(người (chân người))
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
đảng phái; phe phái
Anh ấy thuộc đảng phái nào?
cổng; cửa nhà; môn phái; cổng thông tin (internet)
đảng phái; phe phái
Anh ấy thuộc đảng phái nào?
cổng; cửa nhà; môn phái; cổng thông tin (internet)
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
đảng phái; phe phái
đảng phái; phe phái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.