- 白bạch(trắng, sáng)
- 儿nhi(người, chân người)
Cái mũ trùm đầu bao lấy phần trắng (mặt) của người, che chắn toàn thân.
đi vòng quanh; vòng vo; lòng vòng
Anh ấy thích đi vòng vòng.
đi vòng vòng; nói vòng vo; vòng vo tam quốc
Bạn đừng vòng vo nữa, nói thẳng đi.
đi vòng vòng; vòng vo quanh co; nói vòng vo
đi vòng quanh; vòng vo; lòng vòng
Anh ấy thích đi vòng vòng.
đi vòng vòng; nói vòng vo; vòng vo tam quốc
Bạn đừng vòng vo nữa, nói thẳng đi.
đi vòng vòng; vòng vo quanh co; nói vòng vo
Cái mũ trùm đầu bao lấy phần trắng (mặt) của người, che chắn toàn thân.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cái mũ trùm đầu bao lấy phần trắng (mặt) của người, che chắn toàn thân.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đi vòng quanh; vòng vo; lòng vòng
đi vòng quanh; vòng vo; lòng vòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vòng vo; nói vòng quanh
vòng vo; nói vòng quanh