- 入nhập(đi vào (tượng hình))
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
tan ngay trong miệng
tan ngay trong miệng
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tan ngay trong miệng
tan ngay trong miệng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.