- 入nhập(đi vào (tượng hình))
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
cổng thông tin (trên mạng); portal web
cổng thông tin (doanh nghiệp); trang cổng truy cập
cổng thông tin (trên mạng); portal web
cổng thông tin (doanh nghiệp); trang cổng truy cập
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
cổng thông tin (trên mạng); portal web
cổng thông tin (trên mạng); portal web
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.