- 入nhập(đi vào (tượng hình))
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
lỗ thông gió; cửa hút gió
Cửa hút gió này cần được làm sạch.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
lỗ thông gió; cửa hút gió
Cửa hút gió này cần được làm sạch.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
lỗ thông gió; cửa hút gió
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.