- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
toàn bộ; trọn vẹn
Anh ấy được trang bị đầy đủ.
toàn bộ; trọn vẹn
Anh ấy được trang bị đầy đủ.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.
toàn bộ; trọn vẹn
toàn bộ; trọn vẹn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.