- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
thi thể nguyên vẹn; toàn thây
Anh ấy muốn giữ lại toàn thây.
xác nguyên vẹn; toàn thây
Anh ấy muốn tìm thấy một thi thể nguyên vẹn.
thi thể nguyên vẹn; toàn thây
Anh ấy muốn giữ lại toàn thây.
xác nguyên vẹn; toàn thây
Anh ấy muốn tìm thấy một thi thể nguyên vẹn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.