- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
toàn cục; tổng thể tình hình
Anh ấy rất hiểu tình hình chung.
toàn cục; tổng thể tình hình
Anh ấy rất hiểu tình hình chung.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
toàn cục; tổng thể tình hình
toàn cục; tổng thể tình hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.