- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
toàn ký; toàn tức (holographic)
Công nghệ chiếu hình toàn tức rất thú vị.
toàn ký; toàn tức (holographic)
Công nghệ chiếu hình toàn tức rất thú vị.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
toàn ký; toàn tức (holographic)
toàn ký; toàn tức (holographic)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.