- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
bình phục; khỏi bệnh hoàn toàn(kế thừa)
中病或伤完全好了;恢复健康bìng huò shāng wánquán hǎole; huīfù jiànkāng
Anh ấy đã hoàn toàn bình phục.
bình phục; khỏi bệnh hoàn toàn(kế thừa)
中病或伤完全好了;恢复健康bìng huò shāng wánquán hǎole; huīfù jiànkāng
Anh ấy đã hoàn toàn bình phục.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
bình phục; khỏi bệnh hoàn toàn
bình phục; khỏi bệnh hoàn toàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.