- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
người tài toàn diện; người có nhiều tài năng
Anh ấy là một người toàn tài.
người tài toàn diện; đa tài
Anh ấy là một người đa tài.
người tài toàn diện; người có nhiều tài năng
Anh ấy là một người toàn tài.
người tài toàn diện; đa tài
Anh ấy là một người đa tài.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.