- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
toàn thời gian; chính quy (học tập, làm việc toàn ngày)
Anh ấy học trường toàn thời gian.
toàn thời gian; chính quy (học tập, làm việc toàn ngày)
Anh ấy học trường toàn thời gian.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
toàn thời gian; chính quy (học tập, làm việc toàn ngày)
toàn thời gian; chính quy (học tập, làm việc toàn ngày)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.