- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
chín hoàn toàn; (bít tết) chín kỹ; (trứng) luộc chín
Miếng bít tết này chín kỹ rồi.
chín hoàn toàn; (bít tết) chín kỹ; (trứng) luộc chín
Miếng bít tết này chín kỹ rồi.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
chín hoàn toàn; (bít tết) chín kỹ; (trứng) luộc chín
chín hoàn toàn; (bít tết) chín kỹ; (trứng) luộc chín
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.