- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
toàn tỉnh; cả tỉnh
Người dân toàn tỉnh đều rất vui.
toàn tỉnh; cả tỉnh
Người dân toàn tỉnh đều rất vui.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
toàn tỉnh; cả tỉnh
toàn tỉnh; cả tỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.