- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
toàn tuyến; toàn mặt trận
Tấn công toàn tuyến!
toàn tuyến; toàn bộ tuyến đường
Tuyến đường sắt này dài 200 km.
toàn tuyến; toàn mặt trận
Tấn công toàn tuyến!
toàn tuyến; toàn bộ tuyến đường
Tuyến đường sắt này dài 200 km.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
toàn tuyến; toàn mặt trận
toàn tuyến; toàn mặt trận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.