- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
khắp nước Mỹ; toàn nước Mỹ
中美国的全部地区;整个美国měiguó de quánbù dìqū;zhěngge měiguó
Khắp nước Mỹ có rất nhiều người.
toàn nước Mỹ; toàn Mỹ
中整个美国zhěng ge Měiguó
Cả nước Mỹ đều đang theo dõi trận đấu này.
khắp nước Mỹ; toàn nước Mỹ
中美国的全部地区;整个美国měiguó de quánbù dìqū;zhěngge měiguó
Khắp nước Mỹ có rất nhiều người.
toàn nước Mỹ; toàn Mỹ
中整个美国zhěng ge Měiguó
Cả nước Mỹ đều đang theo dõi trận đấu này.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
khắp nước Mỹ; toàn nước Mỹ
khắp nước Mỹ; toàn nước Mỹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.