- 八bát(số tám (tượng hình, hai nét tách ra))
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
chó Pug; chó mặt xệ
Tôi có một con chó pug.
chó Pug; chó mặt xệ
Tôi có một con chó pug.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
chó Pug; chó mặt xệ
chó Pug; chó mặt xệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.