- 八bát(số tám (tượng hình, hai nét tách ra))
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
bạch tuộc
Tôi thích ăn bạch tuộc.
bạch tuộc
Tôi thích ăn bạch tuộc.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
bạch tuộc
bạch tuộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.