- 八bát(tám, chia đôi)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
chi tiêu công; chi ngân sách công
Chi tiêu công của chính phủ đã tăng lên.
chi tiêu công; chi ngân sách công
Chi tiêu công của chính phủ đã tăng lên.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
chi tiêu công; chi ngân sách công
chi tiêu công; chi ngân sách công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.