- 八bát(tám, chia đôi)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
quốc hữu hóa; công hữu hóa
Công ty này đã bị quốc hữu hóa.
quốc hữu hóa; công hữu hóa
Công ty này đã bị công hữu hóa.
quốc hữu hóa; công hữu hóa
Công ty này đã bị quốc hữu hóa.
quốc hữu hóa; công hữu hóa
Công ty này đã bị công hữu hóa.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
quốc hữu hóa; công hữu hóa
quốc hữu hóa; công hữu hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.