- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
tuyến Lan Châu – Tân Cương
Tuyến đường sắt Lan Tân nối liền Lan Châu và Tân Cương.
tuyến Lan Châu – Tân Cương
Tuyến đường sắt Lan Tân nối liền Lan Châu và Tân Cương.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
tuyến Lan Châu – Tân Cương
tuyến Lan Châu – Tân Cương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.