- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
cộng đồng; tập thể chung
Chúng tôi là một cộng đồng học tập.
cộng đồng; tập thể chung
Chúng tôi là một cộng đồng học tập.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
cộng đồng; tập thể chung
cộng đồng; tập thể chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.